辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "áo sơ mi" (2件)

áo sơ mi
play
日本語 名シャツ
マイ単語
may áo sơ mi
シャツを作る
áo sơ mi
play
日本語 名シャツ
マイ単語

swap_horiz 類語検索結果 "áo sơ mi" (1件)

áo sơ mi tay bồng
play
日本語 名ブラウス
マイ単語
Cô ấy mặc áo sơ mi tay bồng trắng.
彼女は白いブラウスを着る。

format_quote フレーズ検索結果 "áo sơ mi" (2件)

may áo sơ mi
シャツを作る
Cô ấy mặc áo sơ mi tay bồng trắng.
彼女は白いブラウスを着る。